TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Thuế tiếng Nga là gì?

"thuế" trong tiếng Nga là пода́ть (danh từ), нало́г (danh từ).

пода́ть Danh từ

podátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuế.

Xem đầy đủ từ "пода́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

нало́г Danh từ

nalóg giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuế; (số nhiều) thuế má, thuế khóa.

  • Что такое налог? Thuế là gì?
  • Мы должны заплатить налог. Chúng tôi phải nộp thuế.

Xem đầy đủ từ "нало́г": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thuế" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thuế tiếng Nga là gì?

"thuế" trong tiếng Nga là пода́ть (danh từ), нало́г (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.