TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Thu nhập tiếng Nga là gì?

"thu nhập" trong tiếng Nga là дохо́д (danh từ).

дохо́д Danh từ

doxód giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thu nhập.

  • Я доволен своим нынешним доходом. Tôi thỏa mãn với thu nhập hiện tại của tôi.
  • Его доход теперь вдвое больше, чем десять лет назад. Thu nhập của anh ấy đã tăng gấp đôi so với 10 năm trước.

Xem đầy đủ từ "дохо́д": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thu nhập" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thu nhập tiếng Nga là gì?

"thu nhập" trong tiếng Nga là дохо́д (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.