TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Thuyền buồm tiếng Nga là gì?

"thuyền buồm" trong tiếng Nga là я́хта (danh từ), па́русник (danh từ).

я́хта Danh từ

jáxta giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [chiếc] thuyền buồm.

Xem đầy đủ từ "я́хта": trọng âm, biến cách, cách chia →

па́русник Danh từ

párusnik giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [chiếc] thuyền buồm, thuyền mành.

Xem đầy đủ từ "па́русник": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thuyền buồm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thuyền buồm tiếng Nga là gì?

"thuyền buồm" trong tiếng Nga là я́хта (danh từ), па́русник (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.