TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tiêu pha tiếng Nga là gì?

"tiêu pha" trong tiếng Nga là тра́тить (động từ), тра́та (danh từ).

тра́тить Động từ

trátitʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiêu, tiêu pha, tiêu phí, chi phí, chi tiêu, tiêu xài; (использовать) dùng, sử dụng, tiêu dùng.

  • тра́тить напра́сно tiêu hoang, xài phí, phung phí
  • не тра́тить слов không phí lời, không tốn lời

Xem đầy đủ từ "тра́тить": trọng âm, biến cách, cách chia →

тра́та Danh từ

tráta giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [sự] tiêu, tiêu pha, tiêu phí, chi phí, chi tiêu, tiêu xài.

Xem đầy đủ từ "тра́та": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiêu pha" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tiêu pha tiếng Nga là gì?

"tiêu pha" trong tiếng Nga là тра́тить (động từ), тра́та (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.