Tiếc tiếng Nga là gì?
"tiếc" trong tiếng Nga là жаль (vị ngữ từ).
жаль Vị ngữ từ
žalʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiếc, đáng tiếc (как жаль! — tiếc quá!); thương, tội nghiệp (мне жаль его́ — tôi thấy thương nó).
- Мне жаль это слышать. Tôi rất tiếc khi nghe chuyện này.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiếc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tiếc tiếng Nga là gì?
"tiếc" trong tiếng Nga là жаль (vị ngữ từ).