TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tiến hóa tiếng Nga là gì?

"tiến hóa" trong tiếng Nga là эволюцио́нный (tính từ).

эволюцио́нный Tính từ

evoljuciónnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: (thuộc) tiến hóa, tiến triển.

  • эволюцио́нное уче́ние, эволюцио́нная тео́рия tiến hóa luận, thuyết tiến hóa

Xem đầy đủ từ "эволюцио́нный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiến hóa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tiến hóa tiếng Nga là gì?

"tiến hóa" trong tiếng Nga là эволюцио́нный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.