Tiến hóa tiếng Nga là gì?
"tiến hóa" trong tiếng Nga là эволюцио́нный (tính từ).
эволюцио́нный Tính từ
evoljuciónnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: (thuộc) tiến hóa, tiến triển.
- эволюцио́нное уче́ние, эволюцио́нная тео́рия tiến hóa luận, thuyết tiến hóa
Xem đầy đủ từ "эволюцио́нный": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiến hóa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tiến hóa tiếng Nga là gì?
"tiến hóa" trong tiếng Nga là эволюцио́нный (tính từ).