TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tiếng dội tiếng Nga là gì?

"tiếng dội" trong tiếng Nga là э́хо (danh từ).

э́хо Danh từ

éxo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiếng dội, tiếng vang.

Xem đầy đủ từ "э́хо": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiếng dội" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tiếng dội tiếng Nga là gì?

"tiếng dội" trong tiếng Nga là э́хо (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.