TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tiếp thụ tiếng Nga là gì?

"tiếp thụ" trong tiếng Nga là воспринима́ть (động từ).

воспринима́ть Động từ

vosprinimátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiếp thụ, lĩnh hội, hấp thụ, thu nhận; (понимать) nhận thức, hiểu; (относиться) quan niệm, xem, coi.

Xem đầy đủ từ "воспринима́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiếp thụ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tiếp thụ tiếng Nga là gì?

"tiếp thụ" trong tiếng Nga là воспринима́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.