TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tiền trợ cấp tiếng Nga là gì?

"tiền trợ cấp" trong tiếng Nga là грант (danh từ).

грант Danh từ

grant giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiền trợ cấp, tiền cấp.

Xem đầy đủ từ "грант": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiền trợ cấp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tiền trợ cấp tiếng Nga là gì?

"tiền trợ cấp" trong tiếng Nga là грант (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.