TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tiểu thuyết tiếng Nga là gì?

"tiểu thuyết" trong tiếng Nga là рома́н (danh từ).

рома́н Danh từ

román giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiểu thuyết, truyện dài.

  • Я никогда не читал такого страшного романа. Tôi chưa từng đọc cuốn tiểu thuyết nào đáng sợ như vậy.
  • Этот фильм основан на романе. Bộ phim này được dựa trên một cuốn tiểu thuyết.

Xem đầy đủ từ "рома́н": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiểu thuyết" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tiểu thuyết tiếng Nga là gì?

"tiểu thuyết" trong tiếng Nga là рома́н (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.