Ti vi tiếng Nga là gì?
"ti vi" trong tiếng Nga là телеви́зор (danh từ).
телеви́зор Danh từ
televízor giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [Cái, chiếc] máy thu hình, máy thu vô tuyến truyền hình, máy vô tuyến truyền hình, máy truyền hình, ti-vi, TV.
- Сегодня утром я смотрел телевизор. Tôi đã xem ti vi sáng hôm qua
- Мой младший брат смотрит телевизор. Em trai của tôi đang xem ti vi
Xem đầy đủ từ "телеви́зор": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ti vi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ti vi tiếng Nga là gì?
"ti vi" trong tiếng Nga là телеви́зор (danh từ).