TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tin chắc tiếng Nga là gì?

"tin chắc" trong tiếng Nga là убеждённый (tính từ).

убеждённый Tính từ

ubeždjónnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tin tưởng vững chắc, tin chắc; (выражающий убеждённость) [đầy] tin tưởng.

  • Я убеждена, что он невиновен. Tôi tin chắc là anh ấy vô tội.
  • Я убеждён в его невиновности. Tôi tin chắc là anh ấy vô tội.

Xem đầy đủ từ "убеждённый": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tin chắc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tin chắc tiếng Nga là gì?

"tin chắc" trong tiếng Nga là убеждённый (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.