Tin chắc tiếng Nga là gì?
"tin chắc" trong tiếng Nga là убеждённый (tính từ).
убеждённый Tính từ
ubeždjónnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tin tưởng vững chắc, tin chắc; (выражающий убеждённость) [đầy] tin tưởng.
- Я убеждена, что он невиновен. Tôi tin chắc là anh ấy vô tội.
- Я убеждён в его невиновности. Tôi tin chắc là anh ấy vô tội.
Xem đầy đủ từ "убеждённый": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tin chắc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tin chắc tiếng Nga là gì?
"tin chắc" trong tiếng Nga là убеждённый (tính từ).