Trái lại tiếng Nga là gì?
"trái lại" trong tiếng Nga là наоборо́т (phó từ).
наоборо́т Phó từ
naoborót giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: 9совершенно иначе) ngược lại, trái lại, ngược.
- как раз наоборо́т hoàn toàn ngược lại, trái hẳn lại
- де́лать наоборо́т làm ngược (trái) lại, làm trái khoáy
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trái lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Trái lại tiếng Nga là gì?
"trái lại" trong tiếng Nga là наоборо́т (phó từ).