TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Trái lại tiếng Nga là gì?

"trái lại" trong tiếng Nga là наоборо́т (phó từ).

наоборо́т Phó từ

naoborót giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: 9совершенно иначе) ngược lại, trái lại, ngược.

  • как раз наоборо́т hoàn toàn ngược lại, trái hẳn lại
  • де́лать наоборо́т làm ngược (trái) lại, làm trái khoáy

Xem đầy đủ từ "наоборо́т": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trái lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trái lại tiếng Nga là gì?

"trái lại" trong tiếng Nga là наоборо́т (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.