TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tránh khỏi tiếng Nga là gì?

"tránh khỏi" trong tiếng Nga là избега́ть (động từ).

избега́ть Động từ

izbegátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tránh, tránh khỏi, lẩn tránh, trốn, lánh.

  • избега́ть чьего́-л. взгля́да tránh cái nhìn của ai
  • избега́ть просту́ды tránh bị cảm lạnh

Xem đầy đủ từ "избега́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tránh khỏi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tránh khỏi tiếng Nga là gì?

"tránh khỏi" trong tiếng Nga là избега́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.