TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

избега́ть

Cấp độ ≈B1 thể chưa hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
izbegátʹ[ɪzbʲɪˈɡatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên избега́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

избега́ть nghĩa là tránh, tránh khỏi, thoát.

Nghĩa của избега́ть

Động từ

  1. уклоняться Tránh, tránh khỏi, lẩn tránh, trốn, lánh.
    • избега́ть чьего́-л. взгля́даtránh cái nhìn của ai
    • избега́ть просту́дыtránh bị cảm lạnh
    • избега́ть встре́чи с ке́м-л.tránh [không muốn] gặp ai, lánh (tránh, trốn) mặt ai
    • избежа́ть неприя́тного разгово́раtránh [được] câu chuyện khó chịu
  2. спасаться, извавляться Tránh [khỏi], thoát [khỏi].
    • избежа́ть ги́белиthoát chết
    • избега́ть опа́сностиtránh khỏi nguy hiểm

Cặp thể của избега́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ избега́ть

NgôiHiện tại
яизбега́ю
тыизбега́ешь
он / она́ / оно́избега́ет
мыизбега́ем
выизбега́ете
они́избега́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + избегать.

Quá khứ

Giống đực (он)избега́л
Giống cái (она́)избега́ла
Giống trung (оно́)избега́ло
Số nhiều (они́)избега́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)избега́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)избега́йте

Họ từ của избега́ть

Câu ví dụ với избега́ть

  • Том старается избегать авиаперелётов. Tom cố tránh di chuyển bằng đường hàng không. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6297876
  • Он такой агрессивный, что другие его избегают. Hắn hung hăn đến nổi người ta né tránh hắn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4622754
  • Мы избегаем разговоров о политике. Chúng tôi tránh nói chuyện về chính trị. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8640026
  • Избегай сладких напитков. Tránh uống đồ uống có đường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7713549

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

избегать nghĩa là gì?

избегать (động từ) nghĩa là tránh, tránh khỏi, thoát.

избегать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là избега́ть (phiên âm Latinh izbegátʹ, IPA [ɪzbʲɪˈɡatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.