TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Trân châu tiếng Nga là gì?

"trân châu" trong tiếng Nga là же́мчуг (danh từ).

же́мчуг Danh từ

žémčug giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngọc trai, trân châu, châu, ngọc.

Xem đầy đủ từ "же́мчуг": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trân châu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trân châu tiếng Nga là gì?

"trân châu" trong tiếng Nga là же́мчуг (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.