Trích dẫn tiếng Nga là gì?
"trích dẫn" trong tiếng Nga là цити́ровать (động từ).
цити́ровать Động từ
citírovatʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trích dẫn, viện dẫn.
Xem đầy đủ từ "цити́ровать": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trích dẫn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Trích dẫn tiếng Nga là gì?
"trích dẫn" trong tiếng Nga là цити́ровать (động từ).