TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Trích dẫn tiếng Nga là gì?

"trích dẫn" trong tiếng Nga là цити́ровать (động từ).

цити́ровать Động từ

citírovatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trích dẫn, viện dẫn.

Xem đầy đủ từ "цити́ровать": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trích dẫn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trích dẫn tiếng Nga là gì?

"trích dẫn" trong tiếng Nga là цити́ровать (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.