TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Trơn tiếng Nga là gì?

"trơn" trong tiếng Nga là гла́дкий (tính từ), ско́льзкий (tính từ).

гла́дкий Tính từ

gládkij giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trơn, mượt.

Xem đầy đủ từ "гла́дкий": trọng âm, biến cách, cách chia →

ско́льзкий Tính từ

skólʹzkij giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trơn, trơn như mỡ, dễ trượt.

  • Осторожно, дорога скользкая! Cẩn thận, đường trơn!

Xem đầy đủ từ "ско́льзкий": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trơn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trơn tiếng Nga là gì?

"trơn" trong tiếng Nga là гла́дкий (tính từ), ско́льзкий (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.