TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Trước đây tiếng Nga là gì?

"trước đây" trong tiếng Nga là наза́д (giới từ), ра́ньше (phó từ).

наза́д Giới từ

nazád giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trước đây.

  • Том был казнён три месяца назад. 3 năm trước đây Tom đã bị tử hình.

Xem đầy đủ từ "наза́д": trọng âm, biến cách, cách chia →

ра́ньше Phó từ

ránʹše giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trước đây.

  • ра́ньше здесь стоя́ли деревя́нные дома́ trước kia ở đây là những ngôi nhà gỗ

Xem đầy đủ từ "ра́ньше": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trước đây" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trước đây tiếng Nga là gì?

"trước đây" trong tiếng Nga là наза́д (giới từ), ра́ньше (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.