Trước tác tiếng Nga là gì?
"trước tác" trong tiếng Nga là произведе́ние (danh từ).
произведе́ние Danh từ
proizvedénije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tác phẩm, trước tác, sản phẩm.
- произведение иску́сства tác phẩm (trước tác) nghệ thuật
- гениа́льное произведение trước tác (tác phẩm) thiên tài, tuyệt tác
Xem đầy đủ từ "произведе́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trước tác" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Trước tác tiếng Nga là gì?
"trước tác" trong tiếng Nga là произведе́ние (danh từ).