TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Trườn tiếng Nga là gì?

"trườn" trong tiếng Nga là по́лзать (động từ), ползти́ (động từ).

по́лзать Động từ

pólzatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bò, trườn, bò lê, bò toài.

Xem đầy đủ từ "по́лзать": trọng âm, biến cách, cách chia →

ползти́ Động từ

polztí giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bò, trườn, bò lê, bò toài.

  • чёрные ту́чи ползли́ по не́бу những đám mây đen lững lờ trôi (từ từ chuyển động) trên bầu trời

Xem đầy đủ từ "ползти́": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trườn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trườn tiếng Nga là gì?

"trườn" trong tiếng Nga là по́лзать (động từ), ползти́ (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.