Trấu tiếng Nga là gì?
"trấu" trong tiếng Nga là поло́ва (danh từ), мяки́на (danh từ).
поло́ва Danh từ
polóva giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trấu.
мяки́на Danh từ
mjakína giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trấu.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trấu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Trấu tiếng Nga là gì?
"trấu" trong tiếng Nga là поло́ва (danh từ), мяки́на (danh từ).