Trầm cảm tiếng Nga là gì?
"trầm cảm" trong tiếng Nga là депре́ссия.
депре́ссия
depréssija giọng máy của trình duyệt
- Этот роман содержит описания смерти, депрессии, суицида и беременности. Tiểu thuyết này có miêu tả cái chết, trầm cảm, tự tử và mang thai.
Xem đầy đủ từ "депре́ссия": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trầm cảm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Trầm cảm tiếng Nga là gì?
"trầm cảm" trong tiếng Nga là депре́ссия.