TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Trắng tiếng Nga là gì?

"trắng" trong tiếng Nga là бе́лый (tính từ).

бе́лый Tính từ

bélyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trắng, bạch.

  • Белый дом старинный. Ngôi nhà trắng đó đã cũ.
  • У него белый кот. Ông ấy có nuôi một con mèo trắng.

Xem đầy đủ từ "бе́лый": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trắng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trắng tiếng Nga là gì?

"trắng" trong tiếng Nga là бе́лый (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.