Trịch thượng tiếng Nga là gì?
"trịch thượng" trong tiếng Nga là снисходи́тельный (tính từ).
снисходи́тельный Tính từ
snisxodítelʹnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kể cả, trịch thượng, đàn anh.
Xem đầy đủ từ "снисходи́тельный": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trịch thượng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Trịch thượng tiếng Nga là gì?
"trịch thượng" trong tiếng Nga là снисходи́тельный (tính từ).