Tra khảo tiếng Nga là gì?
"tra khảo" trong tiếng Nga là пыта́ть (động từ).
пыта́ть Động từ
pytátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tra tấn, tra khảo, dùng nhục hình; (nghĩa bóng) tra hỏi, hỏi tra, gạn hỏi, cật vấn, lục vấn, hỏi vặn.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tra khảo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tra khảo tiếng Nga là gì?
"tra khảo" trong tiếng Nga là пыта́ть (động từ).