TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tranh cổ động tiếng Nga là gì?

"tranh cổ động" trong tiếng Nga là плака́т (danh từ).

плака́т Danh từ

plakát giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bức tranh áp-phích, tranh cổ động, biểu ngữ.

Xem đầy đủ từ "плака́т": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tranh cổ động" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tranh cổ động tiếng Nga là gì?

"tranh cổ động" trong tiếng Nga là плака́т (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.