Triều đại tiếng Nga là gì?
"triều đại" trong tiếng Nga là дина́стия (danh từ).
дина́стия Danh từ
dinástija giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Triều đại, triều, đời, nhà.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "triều đại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Triều đại tiếng Nga là gì?
"triều đại" trong tiếng Nga là дина́стия (danh từ).