Truyền thống tiếng Nga là gì?
"truyền thống" trong tiếng Nga là тради́ция (danh từ), традицио́нный (tính từ).
тради́ция Danh từ
tradícija giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Truyền thống.
традицио́нный Tính từ
tradiciónnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Truyền thống, theo truyền thống.
- традиционный обы́чай phong tục cổ truyền
- традиционный пра́здник ngày hội cổ truyền (truyền thống)
Xem đầy đủ từ "традицио́нный": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "truyền thống" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Truyền thống tiếng Nga là gì?
"truyền thống" trong tiếng Nga là тради́ция (danh từ), традицио́нный (tính từ).