TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

преда́ние

giống trungbất động vật
predánije[prʲɪˈdanʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên преда́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

преда́ние nghĩa là truyền thuyết, huyền thoại, sự truyền miệng, phong tục.

Nghĩa của преда́ние

Danh từ

  1. Truyền thuyết, huyền thoại.
  2. Sự truyền miệng, phong tục, truyền thống.

Biến cách của преда́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?преда́ниепреда́ния
Sinh cách кого? чего?преда́нияпреда́ний
Tặng cách кому? чему?преда́ниюпреда́ниям
Đối cách кого? что?преда́ниепреда́ния
Công cụ cách кем? чем?преда́ниемпреда́ниями
Giới cách о ком? о чём?преда́ниипреда́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của преда́ние

Câu hỏi thường gặp

предание nghĩa là gì?

предание (danh từ) nghĩa là truyền thuyết, huyền thoại, sự truyền miệng, phong tục.

предание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là преда́ние (phiên âm Latinh predánije, IPA [prʲɪˈdanʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.