TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tuân thủ tiếng Nga là gì?

"tuân thủ" trong tiếng Nga là соблюда́ть (động từ).

соблюда́ть Động từ

sobljudátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tuân thủ, tuân theo, giữ đúng, nghiêm thủ, giữ gìn; (выполнять) thi hành đúng, chấp hành đúng, tuân hành.

  • соблюда́ть зако́н tuân thủ (tuân theo, chấp hành đúng, thi hành đúng) pháp luật
  • соблюда́ть о́чередь giữ đúng (theo đúng, tuân theo) trình tự

Xem đầy đủ từ "соблюда́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tuân thủ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tuân thủ tiếng Nga là gì?

"tuân thủ" trong tiếng Nga là соблюда́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.