Tuổi thọ tiếng Nga là gì?
"tuổi thọ" trong tiếng Nga là во́зраст (danh từ).
во́зраст Danh từ
vózrast giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tuổi thọ.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tuổi thọ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tuổi thọ tiếng Nga là gì?
"tuổi thọ" trong tiếng Nga là во́зраст (danh từ).