TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Tuyến tiếng Nga là gì?

"tuyến" trong tiếng Nga là тра́сса (danh từ), железа́ (danh từ).

тра́сса Danh từ

trássa giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tuyến, đường, tuyến đường.

  • тра́сса нефтепрово́да đường (tuyến) ống dẫn dầu
  • проложи́ть тра́ссу полёта самолёта vạch tuyến (đường) bay của phi cơ

Xem đầy đủ từ "тра́сса": trọng âm, biến cách, cách chia →

железа́ Danh từ

železá giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tuyến, hạch.

  • же́лезы вну́тренней секре́ции tuyến nội tiết
  • лимфати́ческая железа́ tuyến bạch huyết, tuyến limfa, bạch hạch

Xem đầy đủ từ "железа́": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tuyến" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tuyến tiếng Nga là gì?

"tuyến" trong tiếng Nga là тра́сса (danh từ), железа́ (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.