Tuyết tiếng Nga là gì?
"tuyết" trong tiếng Nga là снег (danh từ).
снег Danh từ
sneg giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tuyết.
- Снег растаял за один день. Tuyết tan hết trong một ngày.
- Когда я проснулась, шёл снег. Trời đang đổ tuyết khi tôi thức dậy.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tuyết" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tuyết tiếng Nga là gì?
"tuyết" trong tiếng Nga là снег (danh từ).