U huyền tiếng Nga là gì?
"u huyền" trong tiếng Nga là таи́нственный (tính từ).
таи́нственный Tính từ
taínstvennyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bí ẩn, u huyền, huyền bí, thần bí.
- таи́нственная страна́ đất nước huyền bí (thần bí, bí ẩn)
- таинственный посети́тель người khách bí ẩn
Xem đầy đủ từ "таи́нственный": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "u huyền" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
U huyền tiếng Nga là gì?
"u huyền" trong tiếng Nga là таи́нственный (tính từ).