TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Vài tiếng Nga là gì?

"vài" trong tiếng Nga là не́который (đại từ).

не́который Đại từ

nékotoryj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vài, một vài, một số, mấy.

  • Некоторые из этих яблок испорченные. Một vài quả táo torng đống này bị hư.
  • Некоторые из этих яблок плохие. Một vài quả táo torng đống này bị hư.

Xem đầy đủ từ "не́который": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vài" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vài tiếng Nga là gì?

"vài" trong tiếng Nga là не́который (đại từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.