TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Vòi rồng tiếng Nga là gì?

"vòi rồng" trong tiếng Nga là смерч (danh từ).

смерч Danh từ

smerč giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vòi rồng; (водяной (cũng)) cây nước; rồng lấy nước ((khẩu ngữ)).

Xem đầy đủ từ "смерч": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vòi rồng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vòi rồng tiếng Nga là gì?

"vòi rồng" trong tiếng Nga là смерч (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.