TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Vô gia cư tiếng Nga là gì?

"vô gia cư" trong tiếng Nga là бездо́мный (tính từ).

бездо́мный Tính từ

bezdómnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không nhà không cửa, vô gia cư; (не имеющий семьи) vô gia đình.

  • Многие спят на улице, потому что они бездомные. Nhiều người ngủ ngoài trời vì họ vô gia cư.
  • бездо́мная соба́ка chó vô chủ

Xem đầy đủ từ "бездо́мный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vô gia cư" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vô gia cư tiếng Nga là gì?

"vô gia cư" trong tiếng Nga là бездо́мный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.