Văn hoa tiếng Nga là gì?
"văn hoa" trong tiếng Nga là кни́жный (tính từ).
кни́жный Tính từ
knížnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Văn hoa, sách vở.
- книжный стиль lối viết văn hoa, phong cách sách vở
- Кни́жная пала́та Viện thư tịch trung ương (ở Liên xô)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "văn hoa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Văn hoa tiếng Nga là gì?
"văn hoa" trong tiếng Nga là кни́жный (tính từ).