TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Văn hoa tiếng Nga là gì?

"văn hoa" trong tiếng Nga là кни́жный (tính từ).

кни́жный Tính từ

knížnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Văn hoa, sách vở.

  • книжный стиль lối viết văn hoa, phong cách sách vở
  • Кни́жная пала́та Viện thư tịch trung ương (ở Liên xô)

Xem đầy đủ từ "кни́жный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "văn hoa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Văn hoa tiếng Nga là gì?

"văn hoa" trong tiếng Nga là кни́жный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.