Vũ trang tiếng Nga là gì?
"vũ trang" trong tiếng Nga là вооружа́ть (động từ).
вооружа́ть Động từ
vooružátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vũ trang, võ trang.
Xem đầy đủ từ "вооружа́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vũ trang" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vũ trang tiếng Nga là gì?
"vũ trang" trong tiếng Nga là вооружа́ть (động từ).