TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вооружи́ть

thể hoàn thành
vooružítʹ[vɐɐrʊˈʐɨtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вооружи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вооружи́ть nghĩa là vũ trang, võ trang, trang bị.

Nghĩa của вооружи́ть

Thể hoàn thành của вооружа́ть.

Động từ

  1. Vũ trang, võ trang.
  2. Trang bị; (nghĩa bóng) vũ trang.
  3. Xui giục... chống lại, làm... chống lại.
  4. Vũ trang.

Cặp thể của вооружи́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вооружи́ть

NgôiTương lai
явооружу́
тывооружи́шь
он / она́ / оно́вооружи́т
мывооружи́м
вывооружи́те
они́вооружа́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вооружи́л
Giống cái (она́)вооружи́ла
Giống trung (оно́)вооружи́ло
Số nhiều (они́)вооружи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вооружи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вооружи́те

Họ từ của вооружи́ть

Câu hỏi thường gặp

вооружить nghĩa là gì?

вооружить (động từ) nghĩa là vũ trang, võ trang, trang bị.

вооружить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вооружи́ть (phiên âm Latinh vooružítʹ, IPA [vɐɐrʊˈʐɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.