вооружи́ть
Dấu sắc trên вооружи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вооружи́ть nghĩa là vũ trang, võ trang, trang bị.
Nghĩa của вооружи́ть
Thể hoàn thành của вооружа́ть.
Động từ
- Vũ trang, võ trang.
- Trang bị; (nghĩa bóng) vũ trang.
- Xui giục... chống lại, làm... chống lại.
- Vũ trang.
Cặp thể của вооружи́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вооружи́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вооружу́ |
| ты | вооружи́шь |
| он / она́ / оно́ | вооружи́т |
| мы | вооружи́м |
| вы | вооружи́те |
| они́ | вооружа́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вооружи́л |
| Giống cái (она́) | вооружи́ла |
| Giống trung (оно́) | вооружи́ло |
| Số nhiều (они́) | вооружи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вооружи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вооружи́те |
Họ từ của вооружи́ть
Câu hỏi thường gặp
вооружить nghĩa là gì?
вооружить (động từ) nghĩa là vũ trang, võ trang, trang bị.
вооружить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вооружи́ть (phiên âm Latinh vooružítʹ, IPA [vɐɐrʊˈʐɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.