TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Vườn hoa tiếng Nga là gì?

"vườn hoa" trong tiếng Nga là парк (danh từ).

парк Danh từ

park giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Công viên, vườn hoa.

  • парк культу́ры о́тдыха công viên văn hóa [và nghỉ ngơi]
  • национа́льный парк vườn hoa quốc gia

Xem đầy đủ từ "парк": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vườn hoa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vườn hoa tiếng Nga là gì?

"vườn hoa" trong tiếng Nga là парк (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.