Vườn hoa tiếng Nga là gì?
"vườn hoa" trong tiếng Nga là парк (danh từ).
парк Danh từ
park giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Công viên, vườn hoa.
- парк культу́ры о́тдыха công viên văn hóa [và nghỉ ngơi]
- национа́льный парк vườn hoa quốc gia
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vườn hoa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vườn hoa tiếng Nga là gì?
"vườn hoa" trong tiếng Nga là парк (danh từ).