TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Vấn đề tiếng Nga là gì?

"vấn đề" trong tiếng Nga là пробле́ма (danh từ), вопро́с (danh từ).

пробле́ма Danh từ

probléma giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vấn đề, vấn đề phức tạp.

  • Это уже не ваша проблема. Đó không còn là vấn đề của bạn nữa.
  • Это уже не твоя проблема. Đó không còn là vấn đề của bạn nữa.

Xem đầy đủ từ "пробле́ма": trọng âm, biến cách, cách chia →

вопро́с Danh từ

voprós giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vấn đề.

Xem đầy đủ từ "вопро́с": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vấn đề" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vấn đề tiếng Nga là gì?

"vấn đề" trong tiếng Nga là пробле́ма (danh từ), вопро́с (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.