Vẫy tay tiếng Nga là gì?
"vẫy tay" trong tiếng Nga là махну́ть (động từ).
махну́ть Động từ
maxnútʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vẫy tay, vẫy.
- Я махнула рукой. Tôi đã vẫy tay.
- Я махнул рукой. Tôi đã vẫy tay.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vẫy tay" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vẫy tay tiếng Nga là gì?
"vẫy tay" trong tiếng Nga là махну́ть (động từ).