Vận động viên tiếng Nga là gì?
"vận động viên" trong tiếng Nga là спортсме́н (danh từ).
спортсме́н Danh từ
sportsmén giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vận động viên, nhà thể thao.
- изве́стный спортсме́н danh thủ, vận động viên (nhà thể thao) nổi tiếng
Xem đầy đủ từ "спортсме́н": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vận động viên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vận động viên tiếng Nga là gì?
"vận động viên" trong tiếng Nga là спортсме́н (danh từ).