TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Vận động viên tiếng Nga là gì?

"vận động viên" trong tiếng Nga là спортсме́н (danh từ).

спортсме́н Danh từ

sportsmén giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vận động viên, nhà thể thao.

  • изве́стный спортсме́н danh thủ, vận động viên (nhà thể thao) nổi tiếng

Xem đầy đủ từ "спортсме́н": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vận động viên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vận động viên tiếng Nga là gì?

"vận động viên" trong tiếng Nga là спортсме́н (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.