Vị ngữ tiếng Nga là gì?
"vị ngữ" trong tiếng Nga là предика́т (danh từ), сказу́емое (danh từ).
предика́т Danh từ
predikát giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vị ngữ, vị từ.
сказу́емое Danh từ
skazújemoje giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vị ngữ.
Xem đầy đủ từ "сказу́емое": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vị ngữ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vị ngữ tiếng Nga là gì?
"vị ngữ" trong tiếng Nga là предика́т (danh từ), сказу́емое (danh từ).