TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Vở kịch tiếng Nga là gì?

"vở kịch" trong tiếng Nga là пье́са (danh từ).

пье́са Danh từ

pʹjésa giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vở kịch.

Xem đầy đủ từ "пье́са": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vở kịch" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vở kịch tiếng Nga là gì?

"vở kịch" trong tiếng Nga là пье́са (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.