TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Vi khuẩn tiếng Nga là gì?

"vi khuẩn" trong tiếng Nga là бакте́рия (danh từ), микро́б (danh từ).

бакте́рия Danh từ

baktérija giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vi khuẩn, vi trùng.

  • Мытьё рук - один из способов борьбы с бактериями. Rửa tay là một cách kiểm soát vi khuẩn.

Xem đầy đủ từ "бакте́рия": trọng âm, biến cách, cách chia →

микро́б Danh từ

mikrób giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vi trùng, vi khuẩn, vi sinh vật.

Xem đầy đủ từ "микро́б": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vi khuẩn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vi khuẩn tiếng Nga là gì?

"vi khuẩn" trong tiếng Nga là бакте́рия (danh từ), микро́б (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.