Vi khuẩn tiếng Nga là gì?
"vi khuẩn" trong tiếng Nga là бакте́рия (danh từ), микро́б (danh từ).
бакте́рия Danh từ
baktérija giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vi khuẩn, vi trùng.
- Мытьё рук - один из способов борьбы с бактериями. Rửa tay là một cách kiểm soát vi khuẩn.
микро́б Danh từ
mikrób giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vi trùng, vi khuẩn, vi sinh vật.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vi khuẩn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vi khuẩn tiếng Nga là gì?
"vi khuẩn" trong tiếng Nga là бакте́рия (danh từ), микро́б (danh từ).