Xây lại tiếng Nga là gì?
"xây lại" trong tiếng Nga là перестра́ивать (động từ).
перестра́ивать Động từ
perestráivatʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xây lại, xây dựng lại.
Xem đầy đủ từ "перестра́ивать": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xây lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Xây lại tiếng Nga là gì?
"xây lại" trong tiếng Nga là перестра́ивать (động từ).