TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Xã tiếng Nga là gì?

"xã" trong tiếng Nga là общи́на (danh từ), комму́на (danh từ).

общи́на Danh từ

obščína giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Công xã, xã.

Xem đầy đủ từ "общи́на": trọng âm, biến cách, cách chia →

комму́на Danh từ

kommúna giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xã.

  • Пари́жская комму́на (lịch sử) Công xã Pa-ri, Ba-lê công xã

Xem đầy đủ từ "комму́на": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xã" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xã tiếng Nga là gì?

"xã" trong tiếng Nga là общи́на (danh từ), комму́на (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.